Từ ngày 1/7/2026, thiết bị camera giám sát sử dụng giao thức Internet được sản xuất, nhập khẩu và lưu hành tại Việt Nam phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật về an ninh mạng theo QCVN 11:2026/BCA. Quy chuẩn được ban hành kèm theo Thông tư số 48/2026/TT-BCA ngày 12/5/2026 của Bộ Công an, thay thế quy chuẩn trước đó về các yêu cầu an toàn thông tin cơ bản đối với camera giám sát. Việc ban hành quy chuẩn mới cho thấy yêu cầu bảo đảm chất lượng sản phẩm ngày càng được mở rộng sang cả khía cạnh an toàn dữ liệu và an ninh mạng.

Camera kết nối Internet hiện được sử dụng phổ biến tại hộ gia đình, doanh nghiệp, trường học, cơ sở y tế, công trình công cộng và nhiều địa điểm cung cấp dịch vụ. Khác với thiết bị camera truyền thống chỉ thực hiện chức năng ghi hình tại chỗ, camera IP có khả năng kết nối mạng, truyền và lưu trữ dữ liệu từ xa. Đặc điểm này mang lại nhiều tiện ích trong quản lý, nhưng đồng thời cũng làm phát sinh những nguy cơ mới liên quan đến việc truy cập trái phép, chiếm quyền điều khiển thiết bị hoặc làm lộ dữ liệu hình ảnh.

QCVN 11:2026/BCA được xây dựng nhằm thiết lập một mức yêu cầu kỹ thuật cơ bản đối với nhóm sản phẩm này trước khi đưa ra thị trường. Quy chuẩn áp dụng cho các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước có hoạt động sản xuất, kinh doanh, trong đó có nhập khẩu, đối với camera thuộc phạm vi điều chỉnh.

Một trong những nội dung được quy chuẩn chú trọng là cơ chế xác thực người sử dụng. Camera không được phụ thuộc vào những mật khẩu mặc định dễ đoán hoặc sử dụng chung cho nhiều thiết bị. Nhà sản xuất phải thiết kế cơ chế xác thực phù hợp và có khả năng hạn chế các hình thức tấn công tự động qua mạng. Yêu cầu này chuyển trọng tâm kiểm soát từ việc xử lý sự cố sau khi sản phẩm đã được đưa vào sử dụng sang việc đặt ra yêu cầu an toàn ngay từ khâu thiết kế sản phẩm.

Bên cạnh xác thực, quy chuẩn còn đặt yêu cầu đối với việc quản lý lỗ hổng bảo mật và cập nhật phần mềm. Nhà sản xuất phải có chính sách tiếp nhận thông tin về lỗ hổng, đồng thời thiết bị phải hỗ trợ việc cập nhật phần mềm một cách an toàn. Các cơ chế kiểm tra tính xác thực và toàn vẹn của bản cập nhật cũng được đặt ra nhằm hạn chế nguy cơ phần mềm độc hại bị đưa vào thiết bị thông qua quá trình cập nhật.

Một điểm đáng chú ý khác là yêu cầu liên quan đến thông tin nhận diện sản phẩm. Quy chuẩn quy định thiết bị phải cho phép người sử dụng tra cứu thông tin về mã và chủng loại sản phẩm thông qua nhãn hoặc giao diện vật lý. Đây là một yêu cầu có ý nghĩa nhất định đối với công tác quản lý sản phẩm, bởi khả năng nhận diện rõ thiết bị là điều kiện cần để xác định sản phẩm, theo dõi quá trình lưu hành và thực hiện các biện pháp xử lý khi phát hiện vấn đề.

Quy chuẩn cũng gắn yêu cầu kỹ thuật với hoạt động đánh giá sự phù hợp. Theo quy định quản lý, các thiết bị thuộc nhóm rủi ro tương ứng phải thực hiện công bố hợp quy theo quy chuẩn và sử dụng dấu hợp quy khi đáp ứng các điều kiện được quy định. Như vậy, quy chuẩn không chỉ đưa ra một danh sách yêu cầu kỹ thuật mà còn hình thành cơ chế để xác định sản phẩm có đáp ứng các yêu cầu bắt buộc trước khi lưu thông trên thị trường hay không.

Trường hợp camera giám sát cho thấy rõ vai trò của quy chuẩn kỹ thuật trong quản lý sản phẩm, hàng hóa. Khi một sản phẩm có khả năng tạo ra rủi ro đối với người sử dụng hoặc xã hội, cơ quan quản lý có thể xác lập những yêu cầu bắt buộc làm điều kiện để sản phẩm được sản xuất, nhập khẩu hoặc lưu hành. Các yêu cầu đó có thể được xây dựng theo đặc tính kỹ thuật và mức độ rủi ro của từng nhóm sản phẩm.

Cách tiếp cận này cũng cho thấy mối quan hệ giữa quy chuẩn kỹ thuật, đánh giá sự phù hợp và quản lý theo rủi ro. Không phải mọi sản phẩm đều cần chịu cùng một mức độ kiểm soát. Việc xác định nhóm sản phẩm, đặc điểm rủi ro và yêu cầu kỹ thuật tương ứng là cơ sở để cơ quan quản lý lựa chọn biện pháp quản lý phù hợp, đồng thời tránh tạo thêm gánh nặng không cần thiết cho những sản phẩm có mức độ rủi ro thấp.

Đối với các lĩnh vực văn hóa, thể thao và du lịch, quy chuẩn đối với camera có thể được tham khảo ở góc độ rộng hơn. Camera giám sát hiện được sử dụng tại nhiều bảo tàng, thư viện, khu di tích, nhà hát, cơ sở thể thao, cơ sở lưu trú và các điểm tham quan. Những thiết bị này không chỉ phục vụ bảo đảm an ninh mà còn có thể liên quan đến việc thu thập và lưu trữ dữ liệu hình ảnh của khách tham quan, người lao động và các đối tượng khác.

Từ thực tiễn đó, khi nghiên cứu các sản phẩm, thiết bị thuộc phạm vi quản lý chuyên ngành, cần xem xét đầy đủ những rủi ro phát sinh trong quá trình sử dụng sản phẩm chứ không chỉ tập trung vào đặc tính vật lý hoặc chất lượng truyền thống. Đối với thiết bị công nghệ, các yếu tố như an toàn dữ liệu, khả năng cập nhật, nhận diện sản phẩm và trách nhiệm của nhà sản xuất có thể trở thành những nội dung cần được tính đến trong yêu cầu quản lý.

QCVN 11:2026/BCA vì vậy là một ví dụ cụ thể cho xu hướng mở rộng phạm vi quản lý chất lượng sản phẩm theo hướng gắn yêu cầu kỹ thuật với những rủi ro mới phát sinh từ công nghệ. Đây cũng là kinh nghiệm có thể tham khảo khi xây dựng danh mục sản phẩm, hàng hóa cần quản lý trong các lĩnh vực chuyên ngành, trong đó mức độ rủi ro và đặc điểm sử dụng của sản phẩm cần được xem xét trước khi xác định công cụ quản lý phù hợp.

Nguyễn Lan Hương