Một mã QR trên bao bì có thể giúp người tiêu dùng biết sản phẩm được sản xuất ở đâu. Nhưng nếu muốn biết nguyên liệu đến từ đâu, sản phẩm đã đi qua những công đoạn nào, ai chịu trách nhiệm ở từng khâu và những thông tin đó có thực sự đáng tin cậy hay không, một mã QR đơn lẻ là chưa đủ.

Trong nền kinh tế số, truy xuất nguồn gốc đang chuyển từ câu chuyện “gắn mã cho sản phẩm” sang xây dựng một hệ sinh thái dữ liệu có khả năng theo dõi, xác minh và chia sẻ thông tin trong suốt chuỗi cung ứng. Đây là một xu hướng đang ngày càng được thể hiện rõ trong hoạt động tiêu chuẩn hóa quốc tế. Từ những tiêu chuẩn truyền thống về truy xuất nguồn gốc trong chuỗi thực phẩm đến các tiêu chuẩn mới liên quan đến dữ liệu sản phẩm, thương mại điện tử và khả năng tương tác giữa các hệ thống, ISO đang từng bước hình thành những nguyên tắc chung để truy xuất nguồn gốc có thể hoạt động hiệu quả hơn trong môi trường số.

Truy xuất nguồn gốc không chỉ là một mã QR

Trong cách hiểu đơn giản nhất, truy xuất nguồn gốc thường được hình dung bằng một mã QR. Người tiêu dùng dùng điện thoại quét mã và nhận được thông tin về sản phẩm. Cách làm này có giá trị, nhưng mã QR chỉ là công cụ để truy cập thông tin, không phải bản thân hệ thống truy xuất nguồn gốc.

Một hệ thống truy xuất thực sự phải trả lời được nhiều câu hỏi hơn: sản phẩm được tạo ra từ đâu, nguyên liệu hoặc thành phần đến từ đâu, những công đoạn nào đã diễn ra, sản phẩm đã được vận chuyển qua những đâu, ai tham gia vào từng công đoạn và thông tin nào có thể được sử dụng để xác minh lịch sử của sản phẩm.

ISO 22005:2007 – tiêu chuẩn về truy xuất nguồn gốc trong chuỗi thức ăn chăn nuôi và thực phẩm – xác định các nguyên tắc và yêu cầu cơ bản cho việc thiết kế, triển khai hệ thống truy xuất. Tiêu chuẩn có thể được áp dụng ở bất kỳ công đoạn nào trong chuỗi và xem hệ thống truy xuất như một công cụ kỹ thuật giúp xác định lịch sử hoặc vị trí của sản phẩm hay các thành phần liên quan. Tiêu chuẩn này hiện vẫn còn hiệu lực và đã được ISO rà soát, xác nhận vào năm 2022.

Như vậy, bản chất của truy xuất nguồn gốc nằm ở khả năng theo dõi và liên kết thông tin, chứ không nằm ở một loại công nghệ cụ thể.

QR Code có thể được sử dụng. Mã vạch, RFID hoặc những công nghệ nhận dạng khác cũng có thể được sử dụng. Điều quan trọng là dữ liệu phía sau những phương tiện đó phải được tổ chức theo cách có thể phục vụ mục tiêu truy xuất.

Từ “biết sản phẩm ở đâu” đến “biết sản phẩm đã trải qua điều gì”

Trong chuỗi cung ứng truyền thống, mỗi doanh nghiệp thường nắm giữ một phần thông tin.

Nhà sản xuất biết nguồn nguyên liệu của mình. Đơn vị vận chuyển biết hành trình của hàng hóa. Nhà phân phối biết thời điểm nhận và giao sản phẩm. Người bán biết sản phẩm được đưa đến thị trường nào. Vấn đề là những mảnh thông tin này không phải lúc nào cũng được kết nối. Một hệ thống truy xuất nguồn gốc hiệu quả cần tạo ra mối liên hệ giữa các thông tin đó để khi cần thiết, tổ chức có thể lần theo lịch sử của sản phẩm theo cả chiều xuôi và chiều ngược. Ví dụ, khi một sản phẩm có vấn đề về chất lượng, doanh nghiệp cần xác định được những lô hàng nào có liên quan, nguyên liệu nào đã được sử dụng, sản phẩm đã được phân phối đến đâu và những khách hàng hoặc thị trường nào có thể bị ảnh hưởng. Ngược lại, nếu một nguyên liệu đầu vào được phát hiện có vấn đề, doanh nghiệp cũng cần biết nguyên liệu đó đã được sử dụng trong những sản phẩm nào.

Đó là giá trị thực tế của truy xuất nguồn gốc: không chỉ cung cấp thông tin cho người tiêu dùng, mà còn giúp doanh nghiệp và cơ quan quản lý kiểm soát rủi ro và phản ứng nhanh hơn khi có sự cố.

ISO từ lâu đã nhấn mạnh việc truy xuất phải giúp theo dõi dòng chảy của nguyên liệu, xác định thông tin cần ghi nhận ở từng giai đoạn và bảo đảm sự phối hợp giữa các chủ thể trong chuỗi.

Thách thức lớn nhất là dữ liệu có thể “nói chuyện” với nhau

Khi một chuỗi cung ứng chỉ gồm một doanh nghiệp, việc quản lý dữ liệu có thể tương đối đơn giản. Nhưng trong thương mại quốc tế, một sản phẩm có thể liên quan đến hàng chục hoặc hàng trăm doanh nghiệp ở nhiều quốc gia. Mỗi doanh nghiệp có thể sử dụng một phần mềm khác nhau, cách đặt tên dữ liệu khác nhau và phương thức lưu trữ khác nhau. Khi đó, câu hỏi quan trọng không còn chỉ là “có dữ liệu hay không?”, mà là “các hệ thống có hiểu và sử dụng được dữ liệu của nhau hay không?”

Đây là vấn đề về interoperability – khả năng tương tác, liên thông. Một tiêu chuẩn đáng chú ý của ISO trong lĩnh vực này là ISO 17370:2013, đưa ra hướng dẫn về các phương tiện mang dữ liệu trong quản lý chuỗi cung ứng, bao gồm mã một chiều, mã hai chiều và RFID, đồng thời đề cập đến cấu trúc dữ liệu và mối quan hệ giữa các thành phần trong hệ thống kiểm soát chuỗi cung ứng. Ở cấp độ chuyên ngành, ISO 21849:2022 về nhận dạng và truy xuất sản phẩm trong lĩnh vực hàng không và vũ trụ còn quy định cấu trúc dữ liệu, mã nhận dạng và các phương thức trao đổi dữ liệu sản phẩm trong suốt vòng đời. Tiêu chuẩn nhấn mạnh mục tiêu hỗ trợ khả năng tương tác, cải thiện quy trình và trao đổi dữ liệu giữa nhiều người dùng và ứng dụng. Những ví dụ này cho thấy truy xuất nguồn gốc đang dần chuyển từ quản lý thông tin trong một tổ chức sang quản lý và trao đổi thông tin giữa nhiều hệ thống.

Truy xuất nguồn gốc phải đi cùng niềm tin

Có dữ liệu chưa có nghĩa là dữ liệu đáng tin. Nếu một doanh nghiệp tự nhập thông tin về nguồn gốc sản phẩm vào hệ thống mà không có cơ chế kiểm tra, người sử dụng vẫn phải đặt câu hỏi: thông tin đó có chính xác không?

Đây là lý do truy xuất nguồn gốc thế hệ mới phải gắn với xác thực dữ liệu và tính toàn vẹn của thông tin. ISO 22381:2018 đưa ra hướng dẫn về khả năng tương tác giữa các hệ thống nhận dạng và xác thực sản phẩm nhằm góp phần chống hàng giả và thương mại bất hợp pháp. ISO 22385:2023 tiếp tục phát triển cách tiếp cận về một môi trường đáng tin cậy cho việc xử lý và trao đổi thông tin, bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu trong chuỗi cung ứng và hỗ trợ khả năng tương tác giữa các hệ thống.

Điều này rất quan trọng bởi giá trị của truy xuất nguồn gốc cuối cùng phụ thuộc vào mức độ tin cậy của dữ liệu. Một hệ thống truy xuất rất hiện đại nhưng chứa dữ liệu sai vẫn không thể tạo ra niềm tin. Do đó, trong tương lai, bên cạnh câu hỏi “sản phẩm được truy xuất như thế nào?”, sẽ ngày càng phải quan tâm đến câu hỏi “dữ liệu truy xuất được tạo ra, xác thực và bảo vệ như thế nào?”

Thương mại điện tử đang tạo ra yêu cầu mới

Sự phát triển của thương mại điện tử càng làm vấn đề này trở nên rõ ràng. Trong mua bán truyền thống, người tiêu dùng có thể nhìn thấy sản phẩm, cửa hàng và người bán. Trong thương mại điện tử, nhiều thông tin được cung cấp thông qua nền tảng số. Người mua có thể đặt hàng một sản phẩm được bán bởi một doanh nghiệp ở quốc gia khác mà chưa từng tiếp xúc trực tiếp với người bán. Trong hoàn cảnh đó, thông tin về chất lượng, nguồn gốc và lịch sử sản phẩm trở thành một yếu tố quan trọng để tạo dựng niềm tin.

ISO 32120:2024 về bảo đảm giao dịch trong thương mại điện tử đưa ra hướng dẫn chia sẻ thông tin truy xuất liên quan đến bảo đảm chất lượng hàng hóa trong chuỗi cung ứng thương mại điện tử. Tiêu chuẩn đề cập đến các sự kiện truy xuất quan trọng, thông tin truy xuất chủ yếu và phương thức chia sẻ những thông tin đã thu thập. Đây là một minh chứng cho thấy truy xuất nguồn gốc đang mở rộng khỏi những lĩnh vực truyền thống như thực phẩm để trở thành một thành phần của hạ tầng thông tin trong thương mại số.

Từ truy xuất nguồn gốc đến dữ liệu vòng đời sản phẩm

Một bước phát triển tiếp theo là truy xuất không chỉ dừng ở quá trình sản xuất và phân phối. Khi nền kinh tế hướng tới sản xuất bền vững và kinh tế tuần hoàn, thông tin về sản phẩm có thể cần được duy trì trong thời gian dài hơn: từ thiết kế, sản xuất, phân phối, sử dụng, sửa chữa, tái sử dụng cho đến thu hồi và tái chế.

Đây cũng chính là nơi truy xuất nguồn gốc gặp Hộ chiếu sản phẩm số (DPP) – chủ đề đã được thảo luận tại ISO Annual Meeting 2026.

ISO và IEC đã thành lập ISO/IEC JTC 5 về Digital Product Passport, với trọng tâm là xây dựng những nền tảng chung cho hệ sinh thái DPP, bao gồm khả năng tương tác và dòng thông tin xuyên suốt chuỗi cung ứng.

Điều này cho thấy truy xuất nguồn gốc trong tương lai có thể không còn là một hệ thống riêng biệt. Nó có thể trở thành một thành phần của hệ sinh thái dữ liệu sản phẩm, kết nối với quản lý chất lượng, thương mại điện tử, kinh tế tuần hoàn, quản lý môi trường và các hệ thống quản lý khác.

Việt Nam cần nhìn truy xuất nguồn gốc như một hệ thống dữ liệu

Đối với Việt Nam, xu hướng này đặt ra một yêu cầu quan trọng: cần tránh cách tiếp cận trong đó truy xuất nguồn gốc chỉ được hiểu là dán tem hoặc tạo mã QR. Công nghệ nhận dạng chắc chắn vẫn cần thiết, nhưng đó mới chỉ là lớp bên ngoài của hệ thống. Điều quan trọng hơn là xác định những dữ liệu nào cần được thu thập, ai có trách nhiệm tạo dữ liệu, dữ liệu được xác thực như thế nào, lưu giữ trong bao lâu, được chia sẻ cho ai và các hệ thống khác nhau có thể kết nối với nhau ra sao.

Đây là vấn đề đặc biệt đáng quan tâm khi Việt Nam đang thúc đẩy chuyển đổi số và xây dựng các cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý nhà nước cũng như hoạt động sản xuất, kinh doanh. Nếu mỗi ngành xây dựng một hệ thống truy xuất hoàn toàn riêng biệt, sử dụng những cấu trúc dữ liệu khác nhau và không có khả năng kết nối, chi phí xã hội có thể tăng lên trong khi giá trị của dữ liệu bị hạn chế. Ngược lại, nếu có những nguyên tắc chung về dữ liệu và khả năng tương tác, doanh nghiệp có thể sử dụng thông tin một cách hiệu quả hơn và cơ quan quản lý cũng có thể khai thác dữ liệu phục vụ quản lý rủi ro.

Truy xuất nguồn gốc thế hệ mới: minh bạch hơn, thông minh hơn

Truy xuất nguồn gốc đang đứng trước một sự chuyển đổi quan trọng. Từ một mã trên sản phẩm, truy xuất đang trở thành một mạng lưới dữ liệu.

Từ việc chỉ trả lời câu hỏi “sản phẩm đến từ đâu?”, hệ thống có thể tiến tới trả lời nhiều câu hỏi hơn về lịch sử, thành phần, hành trình, chất lượng và vòng đời của sản phẩm.

Từ một hệ thống phục vụ riêng cho từng doanh nghiệp, truy xuất đang hướng tới khả năng kết nối giữa nhiều doanh nghiệp, nhiều ngành và nhiều quốc gia. Và từ việc cung cấp thông tin, truy xuất ngày càng gắn với xác thực, quản lý rủi ro và xây dựng niềm tin. Đây là hướng phát triển có ý nghĩa không chỉ đối với thương mại quốc tế mà còn đối với quản lý nhà nước và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.

Trong tương lai, người tiêu dùng có thể không còn chỉ quét một mã để xem thông tin sản phẩm. Họ có thể tiếp cận một hồ sơ dữ liệu được cập nhật và xác thực trong suốt vòng đời sản phẩm.

Khi đó, giá trị của truy xuất nguồn gốc không nằm ở chiếc mã được in trên bao bì, mà nằm ở hệ sinh thái dữ liệu phía sau chiếc mã đó – nơi mỗi thông tin đều có nguồn gốc, có trách nhiệm và có khả năng được kiểm chứng. Đó chính là bước chuyển từ truy xuất nguồn gốc bằng công nghệ sang truy xuất nguồn gốc dựa trên dữ liệu và tiêu chuẩn hóa.

Nguyễn Lan Hương