Khi hàng hóa ngày càng lưu chuyển qua những chuỗi cung ứng phức tạp, câu trả lời cho những câu hỏi này không còn chỉ là vấn đề của doanh nghiệp mà trở thành một phần quan trọng của niềm tin trong thương mại quốc tế.
Một sản phẩm đi qua bao nhiêu quốc gia trước khi đến tay người tiêu dùng? Nguyên liệu được lấy từ đâu? Ai đã sản xuất, vận chuyển và xử lý sản phẩm? Sản phẩm có đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, an toàn và môi trường hay không? Khi hàng hóa ngày càng lưu chuyển qua những chuỗi cung ứng phức tạp, câu trả lời cho những câu hỏi này không còn chỉ là vấn đề của doanh nghiệp mà trở thành một phần quan trọng của niềm tin trong thương mại quốc tế.
Đây cũng là một trong những nội dung đáng chú ý tại ISO Annual Meeting 2026 diễn ra tại Paris, Pháp. Trong phiên thảo luận “Digital product passports and the future of global trade” ngày 30/9/2026, các chuyên gia của ISO, doanh nghiệp công nghệ và doanh nghiệp sản xuất đã tập trung trao đổi về một công cụ đang được quan tâm mạnh mẽ trên thế giới: Digital Product Passport – Hộ chiếu sản phẩm số (DPP).
Theo ISO, DPP có tiềm năng làm thay đổi cách sản phẩm được mua bán, quản lý, sử dụng, tái sử dụng và tạo dựng niềm tin trong thời đại số. Khi dữ liệu về sản phẩm có thể được tiếp cận và kiểm chứng dễ dàng hơn, thông tin không còn chỉ đi cùng sản phẩm dưới dạng hồ sơ giấy hay những chứng từ riêng lẻ mà có thể trở thành một phần của hệ thống dữ liệu xuyên suốt vòng đời sản phẩm.
Từ “truy xuất nguồn gốc” đến câu chuyện đầy đủ về một sản phẩm
Trong cách hiểu truyền thống, truy xuất nguồn gốc thường được đặt ra với câu hỏi: sản phẩm này đến từ đâu?
Tuy nhiên, trong chuỗi cung ứng hiện đại, một sản phẩm có thể không chỉ có một “nguồn gốc” đơn giản. Một sản phẩm hoàn chỉnh có thể được cấu thành từ nhiều nguyên liệu và linh kiện được sản xuất tại những quốc gia khác nhau, sau đó được lắp ráp, vận chuyển, phân phối và sử dụng ở những thị trường khác.
Do đó, việc chỉ xác định nơi sản xuất cuối cùng đôi khi chưa đủ để trả lời đầy đủ câu hỏi về hành trình của sản phẩm. Hộ chiếu sản phẩm số được kỳ vọng sẽ mở rộng cách tiếp cận này.
Theo hướng tiếp cận của ISO, DPP là một hồ sơ kỹ thuật số chứa thông tin về sản phẩm, bộ phận hoặc vật liệu trong suốt vòng đời của chúng. Tùy thuộc vào từng loại sản phẩm và yêu cầu áp dụng, thông tin có thể bao gồm nhận dạng và nguồn gốc sản phẩm, vật liệu và thành phần, đặc tính môi trường, thông tin sửa chữa và bảo trì, thông tin về an toàn và sự phù hợp, hướng dẫn tái sử dụng hoặc tái chế, cũng như thông tin về các chủ thể và sự kiện diễn ra trong chuỗi cung ứng.
Như vậy, DPP có thể được xem là bước phát triển cao hơn của việc quản lý thông tin sản phẩm trong môi trường số.
Điểm quan trọng là DPP không đơn thuần là một mã QR gắn trên sản phẩm. Mã QR, mã vạch hoặc một công nghệ nhận dạng khác chỉ có thể là phương tiện giúp kết nối sản phẩm vật lý với thông tin số. Đằng sau đó phải là cả một hệ thống để tạo lập, quản lý, chia sẻ, xác thực và truy cập dữ liệu sản phẩm. Chính ở điểm này, tiêu chuẩn quốc tế trở nên đặc biệt quan trọng.
Khi dữ liệu phải “nói cùng một ngôn ngữ”
Một trong những vấn đề lớn nhất đối với DPP không phải là khả năng tạo ra dữ liệu, mà là khả năng để dữ liệu có thể được sử dụng và hiểu thống nhất giữa nhiều hệ thống khác nhau.
Hãy hình dung một sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam, sử dụng một số linh kiện từ Nhật Bản, nguyên liệu từ một quốc gia khác, được xuất khẩu sang châu Âu và sau đó được phân phối qua nhiều doanh nghiệp. Mỗi doanh nghiệp có thể sử dụng một hệ thống công nghệ thông tin khác nhau; mỗi quốc gia có thể có những yêu cầu quản lý khác nhau; mỗi ngành hàng lại có những loại dữ liệu riêng.
Nếu các hệ thống này không thể kết nối với nhau, dữ liệu dù rất phong phú vẫn khó tạo ra giá trị thực tế. Đây chính là vấn đề được đặt ra tại phiên thảo luận về DPP trong ISO Annual Meeting 2026: làm thế nào để dữ liệu sản phẩm có thể di chuyển giữa các hệ thống và thị trường mà không mất đi ý nghĩa hoặc độ tin cậy?
ISO cho rằng tiêu chuẩn quốc tế có thể đóng vai trò kết nối các “mảnh ghép” này, giúp DPP có khả năng tương tác, mở rộng và được tin cậy trong các chuỗi giá trị toàn cầu.
Tại Hội nghị, thông qua một minh họa về khả năng truy xuất nguồn gốc của một viên kim cương, các chuyên gia đã cho thấy cách thông tin về nguồn gốc và hành trình của sản phẩm có thể được ghi nhận, kiểm tra và chia sẻ. Từ ví dụ cụ thể đó, vấn đề được mở rộng sang câu hỏi lớn hơn: làm thế nào để cách tiếp cận này có thể hoạt động hiệu quả giữa các ngành, các hệ thống và các quốc gia khác nhau.
Đây là nơi mà tiêu chuẩn hóa có thể đóng vai trò như một “ngôn ngữ chung” của dữ liệu sản phẩm.
ISO/IEC JTC 5 – bước đi mới trong tiêu chuẩn hóa Hộ chiếu sản phẩm số
Một thông tin đặc biệt đáng chú ý từ ISO Annual Meeting 2026 là Hộ chiếu sản phẩm số hiện đã có một ủy ban kỹ thuật riêng của ISO và IEC – ISO/IEC JTC 5, Digital Product Passport.
Ủy ban này được thành lập trong năm 2026 với nhiệm vụ xây dựng những nền tảng chung phục vụ việc triển khai DPP, trong đó tập trung vào khả năng tương tác xuyên ngành, xuyên hệ thống và hỗ trợ dòng thông tin trong chuỗi cung ứng. Phạm vi của JTC 5 bao gồm khung của hệ thống DPP và hệ sinh thái DPP, đồng thời tránh trùng lặp với các tiêu chuẩn chuyên ngành đã thuộc phạm vi của những ban kỹ thuật khác.
Đây là một bước phát triển có ý nghĩa bởi nó cho thấy DPP đang chuyển từ một ý tưởng công nghệ thành một lĩnh vực cần được tiêu chuẩn hóa ở cấp độ quốc tế. Đáng chú ý hơn, ISO và IEC đã bắt đầu phát triển các dự án tiêu chuẩn đầu tiên liên quan đến DPP. Trong đó, dự án ISO/IEC AWI 25534-1 về “Digital product passport – Part 1: Concepts and terminology” hướng tới xây dựng thuật ngữ và những khái niệm nền tảng cho DPP, bao gồm các nguyên tắc chung, nhóm dữ liệu, cơ chế quản trị và niềm tin, đồng thời định hướng mối quan hệ giữa DPP với các tiêu chuẩn và cách tiếp cận hiện có.
Một dự án khác, ISO/IEC AWI 25534-2, về “Overview and fundamental principles”, cũng đã được phê duyệt dự án mới vào tháng 9/2026 và đang trong quá trình xây dựng.
Những động thái này cho thấy ISO đang từng bước hình thành một nền tảng tiêu chuẩn hóa chung cho hệ sinh thái DPP thay vì để mỗi ngành hoặc mỗi thị trường phát triển một mô hình hoàn toàn riêng biệt.
DPP và tương lai của thương mại toàn cầu
Tại ISO Annual Meeting 2026, DPP được đặt trong một bối cảnh rộng hơn: tương lai của thương mại toàn cầu.
Thương mại quốc tế về bản chất luôn cần niềm tin. Người mua cần tin vào người bán; doanh nghiệp cần tin vào nhà cung cấp; cơ quan quản lý cần tin vào thông tin về hàng hóa; người tiêu dùng cần tin rằng những gì được công bố về sản phẩm là chính xác. Khi thương mại chuyển mạnh sang môi trường số, yêu cầu này càng trở nên rõ ràng.Một doanh nghiệp có thể cung cấp hàng hóa cho khách hàng ở một quốc gia khác mà hai bên gần như không có quan hệ trực tiếp. Một sản phẩm có thể được giao dịch, vận chuyển và phân phối thông qua nhiều nền tảng và trung gian. Trong bối cảnh đó, dữ liệu đáng tin cậy về sản phẩm có thể trở thành một tài sản có giá trị không kém bản thân sản phẩm.
Đây cũng là thông điệp nổi bật của phiên thảo luận tại Paris: DPP có thể làm thay đổi kỳ vọng đối với tính minh bạch và truy xuất nguồn gốc, đồng thời tạo ra những cơ hội mới cho việc quản lý, mua bán, sử dụng và tái sử dụng sản phẩm.
Đối với các quốc gia đang phát triển, vấn đề này càng đáng quan tâm. Nếu thị trường xuất khẩu ngày càng yêu cầu thông tin minh bạch về sản phẩm, doanh nghiệp không chỉ phải bảo đảm chất lượng hàng hóa mà còn phải có khả năng chứng minh chất lượng và hành trình của hàng hóa bằng dữ liệu có thể kiểm chứng.
Điều đó có thể tạo ra cả cơ hội và thách thức. Cơ hội nằm ở việc những doanh nghiệp có hệ thống dữ liệu tốt có thể nâng cao khả năng tiếp cận thị trường, tăng tính minh bạch và tạo dựng niềm tin với đối tác quốc tế. Thách thức là doanh nghiệp phải đầu tư vào công nghệ, quản trị dữ liệu, tiêu chuẩn hóa thông tin và khả năng kết nối với các hệ thống khác.
Từ câu chuyện của ISO đến vấn đề đặt ra đối với Việt Nam
Nhìn từ Việt Nam, những nội dung được trao đổi tại ISO Annual Meeting 2026 có ý nghĩa thiết thực trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ và yêu cầu về truy xuất nguồn gốc ngày càng được quan tâm. Trong thời gian qua, truy xuất nguồn gốc ở Việt Nam chủ yếu được tiếp cận từ góc độ quản lý chất lượng, an toàn sản phẩm, chống gian lận thương mại và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Đây vẫn là những mục tiêu quan trọng.
Tuy nhiên, xu hướng DPP cho thấy truy xuất nguồn gốc trong tương lai có thể cần được nhìn nhận rộng hơn: không chỉ là xác định sản phẩm từ đâu đến, mà còn là xây dựng một hệ thống dữ liệu đáng tin cậy về sản phẩm trong toàn bộ vòng đời của nó. Điều này đặt ra yêu cầu về chuẩn hóa dữ liệu, chuẩn hóa phương thức trao đổi thông tin và bảo đảm khả năng kết nối giữa các hệ thống. Đối với các lĩnh vực quản lý nhà nước, câu hỏi không chỉ là “có cần truy xuất nguồn gốc hay không”, mà còn là cần truy xuất những thông tin nào, ở mức độ nào, dữ liệu được tạo lập bởi ai, được xác thực ra sao, được chia sẻ với những chủ thể nào và làm thế nào để các hệ thống có thể hiểu và sử dụng dữ liệu đó một cách thống nhất. Đây cũng là những câu hỏi mà hoạt động tiêu chuẩn hóa quốc tế đang từng bước giải quyết.
Từ “mã truy xuất” đến “hộ chiếu số” của sản phẩm
Sự xuất hiện và phát triển của DPP cho thấy một sự chuyển dịch đáng chú ý trong tư duy quản lý sản phẩm. Nếu trước đây người ta chủ yếu quan tâm đến việc gắn một mã để truy tìm thông tin, thì xu hướng mới hướng tới việc xây dựng một hồ sơ dữ liệu có thể theo sản phẩm trong suốt vòng đời của nó.
Nếu trước đây thông tin chủ yếu phục vụ cơ quan quản lý hoặc doanh nghiệp, thì trong hệ sinh thái DPP, thông tin có thể được thiết kế để phục vụ nhiều chủ thể: nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà nhập khẩu, nhà phân phối, cơ quan quản lý, đơn vị sửa chữa, tái sử dụng, tái chế và cuối cùng là người tiêu dùng.
Đó là lý do DPP không nên được hiểu đơn giản như một công nghệ mới, mà cần được nhìn nhận như một mô hình quản trị thông tin sản phẩm trong nền kinh tế số.
ISO Annual Meeting 2026 tại Paris đã đưa vấn đề này vào một trong những cuộc thảo luận nổi bật về tương lai của thương mại. Thông điệp được đưa ra khá rõ ràng: trong một thế giới mà hàng hóa, dữ liệu và chuỗi cung ứng ngày càng xuyên biên giới, niềm tin sẽ phụ thuộc ngày càng nhiều vào khả năng chứng minh thông tin về sản phẩm một cách minh bạch, nhất quán và có thể kiểm chứng.
Và để dữ liệu có thể vượt qua biên giới cũng như vượt qua ranh giới giữa các ngành, những “quy tắc chung” là điều không thể thiếu. Đó chính là vai trò mà tiêu chuẩn quốc tế đang hướng tới trong kỷ nguyên của Hộ chiếu sản phẩm số: biến dữ liệu thành một nền tảng chung của niềm tin, để câu chuyện của một sản phẩm có thể được xác minh, được hiểu và được tin cậy ở bất cứ nơi nào sản phẩm đó đi qua.
Nhìn rộng hơn, sự phát triển của Hộ chiếu sản phẩm số cũng đặt ra yêu cầu mới đối với các cơ quan quản lý, tổ chức tiêu chuẩn hóa và cộng đồng doanh nghiệp. Đây không chỉ là câu chuyện lựa chọn một nền tảng công nghệ, mà là quá trình xây dựng một hệ sinh thái dữ liệu có tính thống nhất, minh bạch và có khả năng kết nối xuyên biên giới. Việc chủ động nghiên cứu các xu hướng tiêu chuẩn hóa mới sẽ giúp các quốc gia, trong đó có Việt Nam, có thêm thời gian chuẩn bị về chính sách, hạ tầng dữ liệu và năng lực của doanh nghiệp, qua đó hạn chế nguy cơ bị động khi những yêu cầu mới của thị trường quốc tế được áp dụng rộng rãi.
Nguyễn Lan Hương
