Ngày 1/7/2026, Thông tư số 36/2026/TT-BKHCN của Bộ Khoa học và Công nghệ chính thức có hiệu lực, quy định danh mục sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro trung bình và mức độ rủi ro cao thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ. Văn bản được ban hành ngày 30/6/2026, kèm theo các nhóm sản phẩm, hàng hóa, mã số HS và yêu cầu quản lý chất lượng tương ứng. Đây là một bước triển khai đáng chú ý trong việc đưa phương thức quản lý dựa trên mức độ rủi ro vào thực tiễn quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa.
Điểm đáng chú ý của quy định mới là việc quản lý không còn được tiếp cận theo hướng áp dụng một phương thức kiểm soát giống nhau đối với mọi sản phẩm, hàng hóa. Thay vào đó, sản phẩm được phân loại theo mức độ rủi ro và gắn với yêu cầu quản lý phù hợp. Cách tiếp cận này cho phép cơ quan quản lý tập trung nguồn lực nhiều hơn vào những sản phẩm có khả năng gây ảnh hưởng lớn đến an toàn, sức khỏe hoặc lợi ích của người sử dụng.
Danh mục được ban hành kèm Thông tư 36/2026/TT-BKHCN đồng thời gắn sản phẩm, hàng hóa với mã số HS và các yêu cầu quản lý chất lượng. Việc xác định mã số hàng hóa có ý nghĩa trong hoạt động quản lý bởi đây là cơ sở để nhận diện tương đối thống nhất đối tượng thuộc diện quản lý, đặc biệt đối với hàng hóa xuất nhập khẩu. Bên cạnh đó, mỗi nhóm sản phẩm còn được xác định các yêu cầu về tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, đánh giá sự phù hợp hoặc kiểm tra chất lượng tương ứng.
Đối với nhóm có mức độ rủi ro cao, danh mục bao gồm một số sản phẩm có liên quan trực tiếp đến an toàn của người sử dụng như nhiên liệu, khí dầu mỏ hóa lỏng, đồ chơi trẻ em, một số thiết bị điện, điện tử và dây, cáp điện hạ áp. Việc đưa các sản phẩm này vào diện quản lý rủi ro cao cho thấy tiêu chí an toàn và mức độ tác động tiềm ẩn là một trong những căn cứ quan trọng để xác định mức độ kiểm soát.
Một nội dung khác cần được chú ý là mối quan hệ giữa phân loại rủi ro và đánh giá sự phù hợp. Với những sản phẩm thuộc danh mục, yêu cầu quản lý không chỉ dừng ở việc xác định sản phẩm thuộc nhóm nào mà còn liên quan đến việc áp dụng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, chứng nhận hoặc công bố hợp quy và kiểm tra chất lượng theo quy định tương ứng. Trong trường hợp một sản phẩm đồng thời thuộc phạm vi điều chỉnh của nhiều quy chuẩn kỹ thuật, các yêu cầu tương ứng phải được xem xét đầy đủ, đồng thời hạn chế việc đánh giá lặp lại cùng một yêu cầu kỹ thuật.
Cách tiếp cận dựa trên rủi ro có ý nghĩa rộng hơn phạm vi của một danh mục sản phẩm cụ thể. Đây là hướng quản lý cho phép cơ quan nhà nước xác định mức độ can thiệp phù hợp với từng loại sản phẩm, thay vì phân bổ nguồn lực quản lý theo cách đồng đều. Đối với doanh nghiệp, việc biết trước sản phẩm của mình thuộc nhóm rủi ro nào cũng giúp xác định rõ hơn trách nhiệm về chất lượng, hồ sơ kỹ thuật và các thủ tục đánh giá sự phù hợp cần thực hiện.
Việc Thông tư 36/2026/TT-BKHCN có hiệu lực từ ngày 1/7/2026 cũng diễn ra trong bối cảnh hệ thống pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa và tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật của Việt Nam đã có nhiều thay đổi từ đầu năm 2026. Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, cùng với các văn bản hướng dẫn mới, tạo cơ sở để chuyển mạnh hơn sang phương thức quản lý chất lượng dựa trên mức độ rủi ro.
Từ góc độ xây dựng chính sách, kinh nghiệm này cho thấy việc hình thành một danh mục sản phẩm, hàng hóa thuộc phạm vi quản lý của từng bộ, ngành cần gắn với phương pháp đánh giá rủi ro và xác định rõ biện pháp quản lý tương ứng. Danh mục không chỉ có chức năng xác định “sản phẩm nào thuộc phạm vi quản lý”, mà còn phải giúp trả lời câu hỏi “sản phẩm đó cần được quản lý ở mức độ nào và bằng công cụ nào”.
Đây cũng là vấn đề có thể tham khảo trong các lĩnh vực có tính đặc thù như văn hóa, thể thao và du lịch. Đối với các nhóm sản phẩm thuộc phạm vi quản lý chuyên ngành, không nhất thiết áp dụng cùng một mức độ kiểm soát đối với tất cả sản phẩm. Những sản phẩm có mức độ rủi ro thấp có thể áp dụng các biện pháp quản lý đơn giản hơn hoặc theo hướng khuyến khích; trong khi nhóm có rủi ro cao hơn cần có yêu cầu chặt chẽ hơn về tiêu chuẩn, quy chuẩn, đánh giá sự phù hợp và kiểm soát chất lượng.
Đặc biệt, cách tiếp cận này có thể hỗ trợ việc xác định đối tượng cần áp dụng truy xuất nguồn gốc. Truy xuất nguồn gốc cũng không nhất thiết phải được thiết kế với cùng một mức độ đối với mọi sản phẩm. Việc xác định mức độ rủi ro trước khi lựa chọn yêu cầu truy xuất sẽ giúp tránh tình trạng áp dụng một mô hình quản lý cứng nhắc, gây thêm chi phí cho những sản phẩm có rủi ro thấp nhưng đồng thời vẫn bảo đảm khả năng kiểm soát đối với các nhóm sản phẩm cần được giám sát chặt chẽ hơn.
Việc ban hành danh mục sản phẩm, hàng hóa theo mức độ rủi ro vì vậy không chỉ có ý nghĩa trong phạm vi quản lý của Bộ Khoa học và Công nghệ. Đây còn là một ví dụ thực tiễn cho xu hướng đổi mới phương thức quản lý chất lượng tại Việt Nam, trong đó mức độ rủi ro trở thành một căn cứ quan trọng để lựa chọn công cụ quản lý, phân bổ nguồn lực và xác định trách nhiệm của các chủ thể trong chuỗi sản phẩm, hàng hóa.
Nguyễn Lan Hương
