Trong thể thao thành tích cao, kết quả thi đấu không chỉ được quyết định bởi năng lực vận động viên mà còn phụ thuộc vào tính công bằng của quá trình tổ chức và kiểm tra. Một kết luận doping cần dựa trên quy trình lấy mẫu, bảo quản, phân tích và quản lý kết quả chặt chẽ.

Quy định phòng, chống doping tại Đại hội Thể thao toàn quốc lần thứ X năm 2026 cho thấy vai trò quan trọng của các tiêu chuẩn quốc tế và yêu cầu bảo đảm độ tin cậy trong hoạt động kiểm tra thể thao.

Quy trình kiểm tra được quy định cụ thể

Ngày 20/8/2026, Trưởng Ban Tổ chức Đại hội Thể thao toàn quốc lần thứ X ban hành Quyết định số 78/QĐ-BTCĐHTTTQ về phòng, chống doping tại Đại hội. Quy định được công bố ngày 21/8/2026, nhằm bảo vệ sức khỏe vận động viên, bảo đảm công bằng, liêm chính thể thao và tôn trọng quyền của người tham gia thi đấu.

Theo quy định, Trung tâm Phòng chống doping Việt Nam chịu trách nhiệm xây dựng và triển khai kế hoạch lấy mẫu dựa trên đánh giá nguy cơ đối với các môn thi đấu, phù hợp với Tiêu chuẩn quốc tế về Kiểm tra và Điều tra của Cơ quan Phòng chống doping thế giới (WADA). Việc lựa chọn vận động viên có thể dựa trên thành tích, lựa chọn ngẫu nhiên hoặc yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền kiểm tra. Các mẫu phải được bảo quản theo quy định, gắn mã số duy nhất, niêm phong và ghi nhận đầy đủ trên biên bản lấy mẫu. Mẫu được chuyển đến Phòng xét nghiệm Doping Bangkok, Thái Lan, là phòng xét nghiệm được WADA cấp phép.

Những yêu cầu này cho thấy kiểm tra doping không đơn giản là thực hiện một phép thử để tìm chất bị cấm. Đó là một chuỗi hoạt động liên kết, trong đó sai sót ở bất kỳ khâu nào cũng có thể ảnh hưởng đến độ tin cậy của kết quả hoặc quyền lợi của vận động viên.

Độ tin cậy bắt đầu từ khâu lấy mẫu

Trong kiểm tra doping, mẫu thử phải phản ánh đúng mẫu được lấy từ vận động viên và không bị thay đổi, nhiễm bẩn hoặc can thiệp trong quá trình xử lý. Vì vậy, việc xác nhận danh tính, ghi nhận thời điểm, mã hóa mẫu, niêm phong và lập hồ sơ là những bước có ý nghĩa quyết định.

Mã số duy nhất giúp mẫu được quản lý xuyên suốt mà không cần sử dụng tên vận động viên trên mọi tài liệu phân tích. Hệ thống ghi nhận đầy đủ cũng tạo điều kiện đối chiếu khi cần xác minh nguồn gốc mẫu hoặc xem xét một vấn đề phát sinh. Nếu thông tin nhận dạng không thống nhất, niêm phong bị hư hỏng hoặc hồ sơ thiếu dữ liệu, việc giải thích kết quả về sau có thể gặp khó khăn.

Bảo quản và vận chuyển cũng cần tuân thủ yêu cầu kỹ thuật phù hợp với loại mẫu và phương pháp phân tích. Điều kiện không thích hợp có thể làm ảnh hưởng đến tính ổn định của mẫu hoặc tạo ra những nghi vấn về tính toàn vẹn. Do đó, thời gian vận chuyển, tình trạng niêm phong, điều kiện lưu giữ và việc bàn giao cần được kiểm soát theo quy trình.

Đây là nguyên tắc quen thuộc trong bảo đảm chất lượng phép đo và thử nghiệm: kết quả chỉ đáng tin cậy khi toàn bộ quá trình tạo ra kết quả được kiểm soát. Thiết bị phân tích hiện đại không thể bù đắp hoàn toàn cho sai sót trong lấy mẫu, nhận dạng hoặc bảo quản.

Phòng xét nghiệm và năng lực phân tích

Sau khi được tiếp nhận, mẫu phải được phân tích bằng phương pháp phù hợp tại cơ sở đáp ứng yêu cầu chuyên môn. Việc sử dụng phòng xét nghiệm được WADA cấp phép là một yếu tố quan trọng nhằm bảo đảm năng lực và tính nhất quán của hoạt động phân tích theo hệ thống phòng, chống doping quốc tế.

Cần phân biệt giữa kết quả phân tích trong phòng xét nghiệm và quyết định xử lý một trường hợp doping. Phân tích cung cấp bằng chứng kỹ thuật; việc quản lý kết quả còn phải xem xét hồ sơ, quy định áp dụng, quyền giải trình và các thủ tục liên quan. Một kết quả bất thường không đồng nghĩa với việc mọi khía cạnh của vụ việc đã được giải quyết ngay lập tức.

Trong lĩnh vực thử nghiệm, độ tin cậy không chỉ được thể hiện ở khả năng phát hiện một chất mà còn ở việc kiểm soát sai số, sử dụng phương pháp phù hợp, duy trì năng lực nhân sự và bảo đảm khả năng truy xuất hồ sơ. Đối với kiểm tra doping, những yêu cầu này càng quan trọng bởi kết quả có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thành tích, danh tiếng và quyền thi đấu của vận động viên.

Việc chuyển mẫu đến phòng xét nghiệm ở nước ngoài cũng đặt ra yêu cầu phối hợp chặt chẽ giữa đơn vị lấy mẫu, đơn vị vận chuyển và cơ sở phân tích. Mã số, niêm phong và hồ sơ bàn giao phải được duy trì nhất quán để bảo đảm mẫu được theo dõi xuyên suốt hành trình.

Tiêu chuẩn hóa để bảo vệ cả tính công bằng và quyền vận động viên

Quy định tại Đại hội Thể thao toàn quốc lần thứ X không chỉ đề cập đến kiểm tra và phân tích mẫu mà còn quy định trách nhiệm giáo dục phòng, chống doping. Theo đó, vận động viên thuộc 24 môn thể thao phải hoàn thành chương trình giáo dục trước Đại hội, làm bài kiểm tra và đáp ứng điều kiện cấp chứng nhận. Quy định cũng đề cập đến miễn trừ do điều trị đối với những trường hợp đáp ứng yêu cầu chuyên môn. Giáo dục có vai trò phòng ngừa, giúp vận động viên hiểu trách nhiệm của mình khi sử dụng thuốc hoặc phương pháp điều trị. Trong khi đó, quy trình kiểm tra tạo cơ sở phát hiện và xử lý vi phạm. Hai hoạt động cần được triển khai đồng bộ, bởi phòng chống doping hiệu quả không thể chỉ dựa vào xét nghiệm sau thi đấu.

Quy định cũng yêu cầu bảo đảm tính độc lập trong việc lựa chọn đối tượng kiểm tra, lấy mẫu, phân tích, điều tra và quản lý kết quả. Đây là nguyên tắc quan trọng để hạn chế tác động không phù hợp từ các bên có lợi ích liên quan. Đồng thời, vận động viên cần được bảo đảm quyền được thông báo, trình bày và khiếu nại theo quy định.

Một hệ thống kiểm tra đáng tin cậy không chỉ phải phát hiện vi phạm mà còn phải hạn chế nguy cơ kết luận sai và bảo vệ quyền hợp pháp của người được kiểm tra. Tính độc lập, hồ sơ đầy đủ và thủ tục minh bạch vì thế là những thành phần không thể tách rời của chất lượng quản lý thể thao.

Nguyễn Lan Hương