Ngày 4/9/2026, Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia thông tin về cấu trúc và định hướng vận hành Cơ sở dữ liệu quốc gia về tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng (TCĐLCL). Đây là một cấu phần quan trọng trong quá trình số hóa hạ tầng chất lượng quốc gia, hướng tới việc tập trung, kết nối và khai thác hiệu quả các nguồn dữ liệu phục vụ quản lý nhà nước cũng như nhu cầu của doanh nghiệp và người dân.

Việc hình thành một cơ sở dữ liệu thống nhất có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh hoạt động tiêu chuẩn, đo lường và chất lượng ngày càng tạo ra khối lượng thông tin lớn. Các tiêu chuẩn được xây dựng và cập nhật liên tục; quy chuẩn kỹ thuật được ban hành đối với nhiều nhóm sản phẩm, hàng hóa và lĩnh vực; hoạt động thử nghiệm, chứng nhận, giám định và các hình thức đánh giá sự phù hợp cũng tạo ra lượng dữ liệu đáng kể. Nếu thông tin được lưu trữ phân tán ở nhiều hệ thống khác nhau, việc tra cứu, đối chiếu và sử dụng cho công tác quản lý sẽ khó đạt hiệu quả cao.

Theo quy định tại Nghị định số 22/2026/NĐ-CP, Cơ sở dữ liệu quốc gia về TCĐLCL được xác định là nền tảng số thống nhất, có chức năng tích hợp các dữ liệu liên quan đến tiêu chuẩn, đo lường và chất lượng. Hệ thống đồng thời được đặt trong nền tảng số quản lý hạ tầng chất lượng quốc gia, phục vụ cơ quan quản lý, doanh nghiệp, người tiêu dùng và các chủ thể có nhu cầu khai thác thông tin theo quy định.

Điểm đáng chú ý là cơ sở dữ liệu không chỉ được thiết kế như một kho lưu trữ văn bản. Hệ thống còn hướng tới khả năng kết nối và trao đổi dữ liệu giữa các cơ quan, hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Theo thông tin được công bố ngày 4/9, hạ tầng công nghệ thông tin của Cơ sở dữ liệu quốc gia về TCĐLCL được tổ chức thành các nhóm thành phần phục vụ những chức năng khác nhau, từ bảo đảm hạ tầng kỹ thuật, kết nối và điều phối dữ liệu đến lưu trữ, phân tích và cung cấp các dịch vụ khai thác thông tin.

Cách thiết kế này cho thấy sự thay đổi trong tư duy quản lý. Thay vì chỉ số hóa từng tài liệu hoặc từng thủ tục riêng lẻ, dữ liệu được xem xét như một nguồn lực có thể kết nối và sử dụng cho nhiều mục tiêu quản lý khác nhau. Khi dữ liệu được chuẩn hóa, cơ quan quản lý có thể dễ dàng hơn trong việc theo dõi tình trạng áp dụng tiêu chuẩn, quy chuẩn, kết quả đánh giá sự phù hợp hoặc các thông tin liên quan đến chất lượng sản phẩm, hàng hóa.

Đối với doanh nghiệp, một hệ thống dữ liệu thống nhất có thể giúp giảm thời gian tìm kiếm và xác định các yêu cầu kỹ thuật áp dụng đối với sản phẩm. Thay vì phải thu thập thông tin từ nhiều nguồn, doanh nghiệp có thể từng bước tiếp cận một hệ thống dữ liệu tập trung, qua đó chủ động hơn trong việc xác định tiêu chuẩn cần áp dụng, quy chuẩn cần tuân thủ hoặc các yêu cầu về đánh giá sự phù hợp.

Đối với người tiêu dùng, giá trị của hệ thống nằm ở khả năng tiếp cận những thông tin chính thống và có căn cứ. Trong bối cảnh thông tin về chất lượng hàng hóa ngày càng đa dạng, việc có một nguồn dữ liệu đáng tin cậy giúp hạn chế sự phụ thuộc vào những thông tin không được kiểm chứng trên thị trường.

Một khía cạnh quan trọng khác là khả năng phân tích dữ liệu phục vụ quản lý nhà nước. Khi dữ liệu được tập hợp theo cấu trúc thống nhất, cơ quan quản lý có thể không chỉ sử dụng dữ liệu để tra cứu mà còn phân tích xu hướng, nhận diện vấn đề và hỗ trợ việc hoạch định chính sách. Đây là nền tảng cần thiết cho phương thức quản lý dựa trên dữ liệu và rủi ro.

Cách tiếp cận này đặc biệt có ý nghĩa đối với quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa. Trong mô hình quản lý hiện đại, thông tin về một sản phẩm không chỉ nằm ở tên sản phẩm hoặc nhà sản xuất. Các dữ liệu về tiêu chuẩn áp dụng, quy chuẩn kỹ thuật, kết quả thử nghiệm, chứng nhận hoặc các hoạt động đánh giá sự phù hợp đều có thể trở thành những thành phần quan trọng để hình thành bức tranh đầy đủ hơn về đối tượng quản lý.

Từ góc độ truy xuất nguồn gốc, việc phát triển hạ tầng dữ liệu quốc gia cũng mang lại một số gợi mở đáng chú ý. Truy xuất nguồn gốc về bản chất là quá trình thu thập, liên kết và khai thác thông tin về sản phẩm trong chuỗi cung ứng. Nếu dữ liệu về tiêu chuẩn, quy chuẩn và chất lượng được chuẩn hóa và có khả năng kết nối với các hệ thống chuyên ngành, việc xây dựng các hệ thống truy xuất ở từng lĩnh vực sẽ có thêm cơ sở để bảo đảm tính thống nhất và khả năng trao đổi dữ liệu.

Nguyễn Lan Hương